rau dưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các loại rau và dưa muối chua, thường dùng để chỉ thức ăn đơn giản, thanh đạm: "rau dưa" là từ ghép chỉ chung các món ăn được chế biến từ rau củ, đặc biệt là các món dưa muối, cà muối, đi kèm với cơm trong bữa ăn hàng ngày, thể hiện sự giản dị, đạm bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình nghèo chỉ có cơm với rau dưa qua ngày. (Gia đình nghèo chỉ có cơm với các món rau dưa đơn giản để sống qua ngày.)
- Bữa cơm rau dưa nhưng ấm cúng. (Bữa cơm thanh đạm với rau dưa nhưng rất ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơm rau dưa": cụm từ cố định để chỉ một bữa ăn đạm bạc, giản dị, không có nhiều thức ăn sang trọng hay thịt cá.
- Cuộc sống bình yên với những bữa cơm rau dưa. (Cuộc sống bình yên với những bữa cơm đạm bạc.)
"rau dưa lặn bữa": cách nói ví von về bữa ăn thanh đạm, chỉ có rau dưa để ăn với cơm.
- Ngày xưa, nhiều gia đình chỉ quen với cảnh rau dưa lặn bữa. (Ngày xưa, nhiều gia đình chỉ quen với cảnh bữa ăn thanh đạm.)
Biến thể và từ gần giống
Rau củ (danh từ): chỉ chung các loại rau và củ quả dùng làm thực phẩm.
- Bữa ăn cần nhiều rau củ để đủ chất xơ. (Bữa ăn cần nhiều loại rau và củ quả để đủ chất xơ.)
Dưa muối / Cà muối (danh từ): các món ăn cụ thể thường được nhắc đến trong khái niệm "rau dưa".
- Dưa muối là món ăn kèm quen thuộc. (Dưa muối là món ăn kèm quen thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Đạm bạc: (tính từ) chỉ lối sống, bữa ăn giản dị, không cầu kỳ.
- Thanh đạm: (tính từ) chỉ thức ăn nhẹ nhàng, ít dầu mỡ, thịt cá.
Thành ngữ liên quan
Cơm rau dưa muối: thành ngữ nhấn mạnh sự giản dị, đạm bạc của bữa ăn và cuộc sống.
- Sống một cuộc đời cơm rau dưa muối nhưng tinh thần thanh thản. (Sống một cuộc đời đạm bạc nhưng tinh thần thanh thản.)
Rau dưa qua ngày: cách nói diễn tả cuộc sống tằn tiện, chỉ dùng những thức ăn đơn giản nhất để duy trì cuộc sống.
- Thời khó khăn, cả nhà phải rau dưa qua ngày. (Thời khó khăn, cả nhà phải dùng thức ăn đạm bạc để sống qua ngày.)
- Món ăn thanh đạm: Bữa cơm rau dưa.